AG54 DeL1nger#RU1

RU

Cấp 376 · Đã cập nhật 12:29

Tỷ lệ thắng
69,2%
9 / 4Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min8
Sát thương lên tướng/min863,2

Mẫu · 13Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

80W · 78L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 13
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 8
CS/min9,2DPM1.176,3
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 9
CS/min8,6DPM1.017,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 2 / 11
CS/min6,9DPM750,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
6 / 3 / 6
CS/min7,2DPM476,7
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 7 / 10
CS/min7,8DPM539,9
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
5 / 2 / 7
CS/min10DPM408,6
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 4 / 11
CS/min8,3DPM1.082,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
20 / 5 / 5
CS/min9DPM1.828,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
12 / 7 / 13
CS/min8,1DPM722,7
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 1
CS/min9,2DPM422
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 6 / 2
CS/min5,3DPM290,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 7
CS/min5,4DPM954,5
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 2 / 2
CS/min8,3DPM797,7