AG54 sus#RU1

RU

Cấp 177 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
58,8%
10 / 7Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min887,6

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

64W · 52L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 7 / 5
CS/min8DPM1.292,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 0 / 4
CS/min9,8DPM782,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 3
CS/min7,3DPM662,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 4 / 4
CS/min7,4DPM1.016,1
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 13 / 7
CS/min6,4DPM1.069,4
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
20 / 2 / 6
CS/min8,5DPM1.771,8
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 6 / 4
CS/min9,1DPM790
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 11 / 5
CS/min6,9DPM907,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 3 / 3
CS/min8,8DPM1.874,5
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 3
CS/min4,7DPM554
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min6,6DPM311,8
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 2 / 4
CS/min6,3DPM455,9
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 0
CS/min7DPM391,9
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
1 / 4 / 12
CS/min1DPM62,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
1 / 8 / 31
CS/min0,7DPM201,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 0
CS/min7,5DPM725,8
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 6 / 13
CS/min6,2DPM1.498,6