Abyssal#RU1

RU

Cấp 463 · Đã cập nhật 10:40

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min846,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

83 LP

66W · 66L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 3 / 1
CS/min8DPM729,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 5 / 8
CS/min8,3DPM899,8
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 2 / 8
CS/min8,2DPM836,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 4
CS/min7,1DPM523,2
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 7 / 0
CS/min5,8DPM301,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 3 / 2
CS/min7,6DPM600,5
Gnar
Gnar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 5
CS/min7,8DPM813,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 8
CS/min6,9DPM951,7
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 9 / 13
CS/min7,2DPM913,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 4
CS/min8,2DPM560,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 2
CS/min6,6DPM790,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 11
CS/min6,5DPM1.082
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 6 / 18
CS/min5,5DPM1.422,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 5 / 2
CS/min8DPM1.143,5
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 3 / 9
CS/min7,7DPM820,3
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 11 / 10
CS/min4,6DPM866,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 7 / 10
CS/min6,5DPM910,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 3
CS/min7,6DPM638,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 9 / 6
CS/min5,9DPM749,6