Ace of Diamonds#9964

RU

Cấp 452 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA3,8
CS/min8,9
Sát thương lên tướng/min1.379,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

25 LP

39W · 25L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 3 / 8
CS/min9,4DPM996,6
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 6 / 3
CS/min7,5DPM1.376,7
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 8 / 3
CS/min8,5DPM938,1
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 3 / 7
CS/min10,5DPM1.678,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 3 / 8
CS/min10,4DPM1.150,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 6
CS/min6,6DPM473,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 2 / 11
CS/min9,5DPM1.671,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 9 / 21
CS/min8,5DPM1.633,4
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 10 / 12
CS/min9,9DPM1.259,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 9
CS/min9,7DPM888,5
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
19 / 4 / 6
CS/min8,8DPM2.243
Vayne
Vayne
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
14 / 2 / 6
CS/min11DPM1.758,5
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 11 / 12
CS/min7,2DPM662,3
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 6 / 8
CS/min10,2DPM1.497,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
18 / 7 / 3
CS/min9,8DPM1.760
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
22 / 12 / 10
CS/min6,5DPM1.742,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 2 / 10
CS/min10,7DPM1.640,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 6 / 18
CS/min6,9DPM1.473,2