Acedia#CHA

RU

Cấp 45 · Đã cập nhật 10:48

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min837,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
SILVER III

60 LP

96W · 50L66%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 9 / 3
CS/min8DPM1.203,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 10 / 3
CS/min7,2DPM634,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
4 / 0 / 2
CS/min8,5DPM408,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
1 / 1 / 0
CS/min8,2DPM200,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 7
CS/min8,2DPM780,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 8 / 7
CS/min8,5DPM1.201,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 2 / 5
CS/min9,5DPM616,8
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 8 / 0
CS/min5,9DPM319,7
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 5
CS/min0,8DPM231,3
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 5 / 7
CS/min1,5DPM336,8
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 11 / 4
CS/min6,4DPM867
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 3 / 12
CS/min10,2DPM1.282
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 5 / 7
CS/min10,6DPM866,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
20 / 6 / 12
CS/min8,6DPM2.001,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 9 / 1
CS/min6,6DPM459,5
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 5 / 4
CS/min7,6DPM847,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 0
CS/min6,4DPM357,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 0
CS/min7,3DPM933,2
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 2
CS/min9,2DPM258,5
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 8 / 11
CS/min7,4DPM972,7