Acubin#RU1

RU

Cấp 595 · Đã cập nhật 10:53

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min4
Sát thương lên tướng/min865,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

99 LP

129W · 109L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 16
CS/min1,4DPM724,8
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
17 / 10 / 6
CS/min5DPM1.113,9
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 11 / 9
CS/min1,1DPM461
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngNormal
25 min
2 / 0 / 5
CS/min7,7DPM210,7
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 16
CS/min0,9DPM675,8
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 11
CS/min7,2DPM954,1
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 12 / 18
CS/min4,2DPM1.137,1
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 12
CS/min4,6DPM1.291,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 10
CS/min1,3DPM490,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 11 / 10
CS/min4,1DPM769,5
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 9
CS/min5,5DPM1.051
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 11
CS/min1,3DPM653,9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 7
CS/min5,5DPM1.292,1
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 6
CS/min5,8DPM1.054,2
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 4 / 21
CS/min1,7DPM849,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
16 / 7 / 17
CS/min4,1DPM1.169,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 9
CS/min5,2DPM643,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 9
CS/min5,1DPM851,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 2 / 1
CS/min7,7DPM308