Adamantine#322

RU

Cấp 887 · Đã cập nhật 10:54

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min5
Sát thương lên tướng/min758,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

93 LP

72W · 92L44%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 1 / 9
CS/min9,6DPM912,8
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
3 / 4 / 3
CS/min7,3DPM652,8
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 5 / 6
CS/min4,4DPM817,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 5
CS/min5,4DPM824,7
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
3 / 7 / 13
CS/min7,2DPM706,4
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 7 / 6
CS/min5,6DPM872,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 12 / 2
CS/min7,3DPM311,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 11
CS/min4,9DPM1.099,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 1 / 9
CS/min6,6DPM803,2
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 8
CS/min4,9DPM664,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 1 / 5
CS/min9,2DPM791,3
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 0 / 9
CS/min1DPM493,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 9 / 8
CS/min7,4DPM966,4
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 12 / 22
CS/min1,9DPM865,3
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 9 / 16
CS/min1,3DPM1.005,9
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 8
CS/min1,5DPM552,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 31
CS/min0,8DPM411,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 12 / 15
CS/min0,6DPM749,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 7 / 4
CS/min5,5DPM454,2
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 7
CS/min6,2DPM686,3