Adieu Welt#Ende

RU

Cấp 75 · Đã cập nhật 11:47

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min880,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

25 LP

73W · 56L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 6 / 14
CS/min8DPM1.194,6
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 5
CS/min7DPM627,1
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 9 / 6
CS/min6,7DPM1.091,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 12 / 7
CS/min8,1DPM925,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 2 / 11
CS/min7,1DPM1.064,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 3 / 10
CS/min7,8DPM1.185,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 9 / 10
CS/min7,3DPM914,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 0
CS/min9,3DPM456,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 9 / 3
CS/min6,3DPM576,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 2 / 3
CS/min10DPM639,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 11 / 2
CS/min7,9DPM740,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 12 / 11
CS/min6DPM968,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 14 / 2
CS/min6,8DPM511,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 9
CS/min7,2DPM704,9
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
18 / 3 / 4
CS/min8,3DPM1.675,5
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 2 / 1
CS/min7,8DPM370,2
Sylas
Sylas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 14
CS/min6,1DPM525,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
12 / 0 / 1
CS/min11,3DPM1.221,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 8
CS/min7,7DPM1.154,4