AdioSS#6903

RU

Cấp 377 · Đã cập nhật 17:43

Tỷ lệ thắng
75%
12 / 4Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min891,1

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

7 LP

165W · 157L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 0
CS/min7,4DPM433,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 12 / 8
CS/min6,4DPM961,8
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 8
CS/min7,4DPM456,1
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 4
CS/min7,6DPM754,1
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
20 / 13 / 6
CS/min6,5DPM1.489,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 10 / 11
CS/min6,3DPM973,9
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 2 / 8
CS/min7,6DPM752
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
19 / 11 / 15
CS/min6,3DPM1.477,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 1 / 5
CS/min9,4DPM934
Trundle
Trundle
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 3 / 1
CS/min8DPM838,6
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 16
CS/min8,2DPM608,8
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 5 / 4
CS/min9,3DPM859,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 5
CS/min9,4DPM851,6
Cho'Gath
Cho'Gath
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 6 / 11
CS/min1DPM527,9
Volibear
Volibear
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 2
CS/min8,3DPM451,1
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 2
CS/min8DPM1.093,4