Adya#PEACE

RU

Cấp 223 · Đã cập nhật 12:01

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min4,5
Sát thương lên tướng/min760,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

50 LP

311W · 294L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 8
CS/min7DPM1.084,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min5,7DPM234,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 23
CS/min1,5DPM559,6
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 6 / 5
CS/min6,8DPM1.003,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
7 / 4 / 6
CS/min7,9DPM826,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 9
CS/min2DPM930,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 14
CS/min5DPM652,7
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 9 / 11
CS/min5,8DPM1.343,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 10 / 19
CS/min0,8DPM361,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
1 / 1 / 1
CS/min1DPM91,1
Nunu & Willump
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 14
CS/min5,3DPM652,9
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 11 / 29
CS/min4,1DPM904,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
3 / 10 / 27
CS/min2DPM497,8
Nunu & Willump
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 16
CS/min5,3DPM679,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 6
CS/min2,6DPM907,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 5 / 7
CS/min6,9DPM676,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 8 / 9
CS/min1,5DPM947,2
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 14 / 17
CS/min2,6DPM736,5
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 4 / 10
CS/min7,3DPM1.003
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 3 / 6
CS/min6,9DPM435,9