Ai Divine#0903

RU

Cấp 778 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min878,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

26 LP

226W · 218L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 6
CS/min6,4DPM428,4
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 8 / 4
CS/min8,3DPM614,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 8
CS/min10DPM785,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 5 / 8
CS/min9,8DPM769
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 3
CS/min9,2DPM628,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 12 / 5
CS/min7,4DPM731,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 6 / 4
CS/min6,4DPM1.007,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2
CS/min8,6DPM284,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 9 / 8
CS/min9,2DPM708,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 6 / 3
CS/min8,1DPM601
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 1 / 1
CS/min9,6DPM456
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 9
CS/min7,9DPM673,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
21 / 5 / 3
CS/min10,2DPM1.197,5
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 9
CS/min8,2DPM1.457,2
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 8 / 4
CS/min6,8DPM820,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 3
CS/min10,2DPM367,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
20 / 8 / 14
CS/min8,5DPM1.840,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 5 / 5
CS/min10,4DPM1.041,2
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 5
CS/min7,5DPM1.065,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 0
CS/min7,5DPM1.029,5