Ainkuraddo#Arc

RU

Cấp 831 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min4,4
Sát thương lên tướng/min546,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

15 LP

249W · 247L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 4 / 1
CS/min8,4DPM282,5
Syndra
Syndra
ThắngNormal
27 min
15 / 2 / 5
CS/min8,2DPM1.327,8
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 2 / 3
CS/min8,4DPM412,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 23
CS/min1,5DPM355,4
Mel
Mel
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 0
CS/min—DPM—
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 3 / 13
CS/min6,7DPM1.196,3
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 8
CS/min8,1DPM754,8
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 5 / 22
CS/min5,5DPM563,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 10 / 11
CS/min1,5DPM343,9
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 16
CS/min0,9DPM524,9
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 5 / 11
CS/min1,4DPM478,6
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
0 / 5 / 24
CS/min0,6DPM153,9
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 8 / 19
CS/min1DPM384,4
Nautilus
Nautilus
ThắngNormal
20 min
1 / 1 / 22
CS/min1,2DPM438
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 2 / 3
CS/min0,8DPM190,1
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 18
CS/min1,2DPM217,3
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 3
CS/min8,2DPM589,5
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 7 / 4
CS/min5,7DPM422,6
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 7
CS/min7,8DPM666