Baraxolachka#RU1

RU

Cấp 826 · Đã cập nhật 09:18

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min4,9
Sát thương lên tướng/min625,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

142 LP

78W · 78L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
1 / 8 / 1
CS/min8,1DPM882,9
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
0 / 8 / 3
CS/min6,3DPM237,8
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 2 / 5
CS/min8,3DPM734,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
13 / 10 / 11
CS/min6,5DPM1.739,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 8 / 0
CS/min7,5DPM313,8
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
3 / 7 / 9
CS/min6,2DPM732,8
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 13 / 15
CS/min1DPM220,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 6
CS/min8DPM776,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 18
CS/min0,8DPM316,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 12 / 21
CS/min5,9DPM686,6
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 7 / 31
CS/min1DPM356,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 1 / 16
CS/min8,2DPM887
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 14
CS/min0,6DPM238,9
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 7 / 12
CS/min0,4DPM130,1
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 1 / 4
CS/min1,2DPM216,3
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 15 / 20
CS/min0,7DPM304,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 10 / 4
CS/min6,7DPM943,3
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 3 / 0
CS/min8DPM322,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 4 / 8
CS/min8,5DPM1.547,5
Ornn
Ornn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—