Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 25 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 63,2%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
OlafTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
5,30✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,76 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,5 / 5,5 / 1,0
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,49 · 2 trận
1.091✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 360,75 · 2 trận
38,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 24,7% · 2 trận
MalzaharMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,77✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,1 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 6,5 / 9,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,69 · 2 trận
1.231✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 931,1 · 2 trận
61,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,2% · 2 trận
XerathMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,38✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,4 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,5 / 8,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,11 · 2 trận
1.064✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 810,82 · 2 trận
60,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,9% · 2 trận
ViktorMiddle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
7,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,73 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 3,0 / 10,5
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,41 · 2 trận
1.364✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 601,48 · 2 trận
64,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,7% · 2 trận
LockeMiddle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,85!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,5 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,5 / 12,5 / 1,5
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,38 · 2 trận
872!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.316,67 · 2 trận
34,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,2% · 2 trận
AnnieMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,83✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 6,0 / 6,0
5,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,97 · 1 trận
1.438✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 366,61 · 1 trận
44,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
KayleTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 4,0 / 10,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,98 · 1 trận
1.254✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 534,13 · 1 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,3% · 1 trận
TristanaBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 15,0 / 6,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,84 · 1 trận
965!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 965,58 · 1 trận
50%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 65,4% · 1 trận
Miss FortuneBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 3,0
9,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,2 · 1 trận
682!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 940,18 · 1 trận
42,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 67,7% · 1 trận
TwitchBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,14!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 4,0
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,77 · 1 trận
459!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 861,85 · 1 trận
17,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,7% · 1 trận
MalphiteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 4,0 / 3,0
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,23 · 1 trận
891✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 530,72 · 1 trận
38,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
AkaliSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,43!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 7,0 / 7,0
1,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,11 · 1 trận
823✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 805,6 · 1 trận
43,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,2% · 1 trận
YunaraBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,63✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 15,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,03 · 1 trận
803✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 436,98 · 1 trận
53,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29% · 1 trận
GwenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 7,0 / 15,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,16 · 1 trận
1.608✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.032,3 · 1 trận
41,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,9% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
3.563.373 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận