El Millie#001

RU

Cấp 905 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min4,1
Sát thương lên tướng/min730,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

51W · 43L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
0 / 5 / 7
CS/min0,6DPM165,2
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 8 / 21
CS/min1,2DPM671,3
Zyra
Zyra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 10 / 9
CS/min1DPM378,9
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 5
CS/min1,3DPM344,1
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 5
CS/min1DPM167,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
3 / 6 / 18
CS/min0,8DPM183,8
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 11 / 8
CS/min7,7DPM559,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 8 / 5
CS/min1,6DPM672,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 8 / 26
CS/min0,7DPM218,8
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 8 / 21
CS/min2,2DPM668,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 5
CS/min9,5DPM1.205,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 8
CS/min7,9DPM1.044,9
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 9 / 15
CS/min4,3DPM1.349,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 5 / 11
CS/min6,3DPM1.509,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 12
CS/min6,5DPM1.152,1
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 7 / 7
CS/min6,6DPM1.350,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 2
CS/min7,8DPM820,5
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 2
CS/min7DPM608,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 9
CS/min9,1DPM1.181,9