Fierymage#RU1

RU

Cấp 97 · Đã cập nhật 10:44

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min936,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1 LP

124W · 101L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 9 / 6
CS/min6,9DPM834,9
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 0 / 3
CS/min7,3DPM632,9
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 7
CS/min7,7DPM631,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 7 / 10
CS/min4,8DPM786
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 12
CS/min5,6DPM912,1
Malzahar
Malzahar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 8 / 13
CS/min6,2DPM1.193,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 3 / 12
CS/min7,2DPM1.073,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 2 / 7
CS/min6DPM792,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 0 / 3
CS/min10,1DPM661,8
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 11
CS/min6,6DPM1.075,1
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 6 / 10
CS/min7,2DPM1.348,8
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 6
CS/min6,8DPM832
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 3 / 12
CS/min6,7DPM1.021,8
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
5 / 8 / 22
CS/min5,9DPM881,4
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 2
CS/min8,7DPM574,9
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 10 / 3
CS/min6DPM1.373
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 4 / 3
CS/min4,5DPM458,4
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 5
CS/min6DPM890,2
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 1 / 5
CS/min7,3DPM1.141,6