Honami Ichinose#LOVE

RU

Cấp 573 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
66,7%
10 / 5Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min848,7

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

7 LP

308W · 291L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 20
CS/min5,6DPM1.074,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 9 / 15
CS/min6,8DPM850
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 13
CS/min7DPM784,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 2
CS/min6,7DPM516,4
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 4 / 4
CS/min9,1DPM272
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 5
CS/min6,4DPM679,1
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 8 / 4
CS/min4,8DPM309,9
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 14
CS/min5,7DPM803,4
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 7
CS/min6DPM798,3
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 4 / 3
CS/min7,1DPM1.316,1
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 5 / 9
CS/min6,9DPM1.464,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 11 / 18
CS/min5,5DPM917,7
Malphite
Malphite
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 10
CS/min7,5DPM940,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
7 / 2 / 2
CS/min8,5DPM564,9
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—