IllIlIlllIIlIllI#目的地

RU

Cấp 63 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA4,6
CS/min8,9
Sát thương lên tướng/min1.038,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

26W · 24L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 13 / 14
CS/min7,1DPM1.244,2
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 8
CS/min8,9DPM800,9
Udyr
Udyr
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 6 / 8
CS/min8,7DPM1.395,2
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
24 / 4 / 7
CS/min9,8DPM1.735,5
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 6
CS/min7,6DPM766,8
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 8 / 12
CS/min7,9DPM910
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 5 / 5
CS/min8,2DPM951,6
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
10 / 0 / 3
CS/min8,5DPM428,7
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
16 / 2 / 10
CS/min9,3DPM1.222,5
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 4 / 8
CS/min9,5DPM775,8
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 0 / 9
CS/min10,9DPM832,6
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 9 / 11
CS/min7,8DPM1.124,7
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
21 / 1 / 9
CS/min8,8DPM1.759,6
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 1 / 4
CS/min9,4DPM483,7
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 1 / 6
CS/min10,1DPM316,4
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 5 / 7
CS/min9,5DPM904,6
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 1 / 6
CS/min10,8DPM1.390,8
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 4 / 10
CS/min8,8DPM542,8
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 5 / 16
CS/min9,4DPM1.225,9