Jyu Viõle Grãce#solo

RU

Cấp 139 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.176,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

52W · 41L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 14 / 0
CS/min7,5DPM556,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 4 / 10
CS/min8,1DPM1.627,7
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Viktor
Viktor
ThuaNormal
31 min
20 / 6 / 1
CS/min10,7DPM1.631,5
Zaahen
Zaahen
ThuaNormal
33 min
3 / 11 / 6
CS/min7,4DPM1.097,1
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
21 / 6 / 6
CS/min9,6DPM1.745,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 9 / 2
CS/min9,4DPM1.130,5
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
10 / 7 / 13
CS/min9,9DPM1.438,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 3
CS/min9DPM973,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 0 / 1
CS/min11DPM678,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 12 / 5
CS/min8,6DPM968,4
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 1 / 5
CS/min7,9DPM876
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 7
CS/min6,4DPM697
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 10 / 0
CS/min10,3DPM580
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
22 / 3 / 8
CS/min9,8DPM1.671,7
LeBlanc
LeBlanc
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 4
CS/min5,7DPM1.059,4
Bel'Veth
Bel'Veth
ThuaNormal
33 min
16 / 7 / 13
CS/min5,3DPM1.731,4
Ahri
Ahri
ThuaNormal
39 min
13 / 12 / 13
CS/min7,4DPM1.347,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 9 / 11
CS/min7,5DPM1.353,7