LebenListra#EU1

RU

Cấp 52 · Đã cập nhật 17:29

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min4,1
Sát thương lên tướng/min724,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

10 LP

39W · 21L65%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 22
CS/min0,8DPM600,7
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 1 / 24
CS/min1DPM644,6
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 1 / 16
CS/min0,7DPM573,6
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 0
CS/min6,3DPM486,4
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 4
CS/min7,7DPM377,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 6
CS/min7,5DPM537,7
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 20
CS/min1,2DPM595,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 9 / 15
CS/min0,4DPM1.092,2
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 17
CS/min0,6DPM833,3
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 21
CS/min0,6DPM579,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
6 / 10 / 21
CS/min0,7DPM690,4
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 2 / 18
CS/min0,4DPM652,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 17
CS/min1DPM271,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 4 / 8
CS/min10,6DPM1.325,8
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 4 / 5
CS/min10,1DPM1.299,1
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 1
CS/min6,5DPM380,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 8 / 4
CS/min8,2DPM818,8
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 1 / 11
CS/min6,8DPM837,6
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 0 / 16
CS/min1,5DPM995,5
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 2 / 0
CS/min1,6DPM374,5