MЕD X#RU1

RU

Cấp 79 · Đã cập nhật 09:30

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3,8
CS/min1,2
Sát thương lên tướng/min360,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

148W · 97L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 0 / 21
CS/min1,2DPM250,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 1 / 15
CS/min0,6DPM225,2
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 3 / 0
CS/min2,5DPM325,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 18
CS/min0,5DPM360,5
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 0 / 0
CS/min6,1DPM481,7
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 10 / 21
CS/min0,4DPM367,4
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
0 / 5 / 4
CS/min1,5DPM327,6
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
2 / 4 / 14
CS/min0,8DPM286,2
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
1 / 7 / 19
CS/min0,8DPM219,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
1 / 8 / 13
CS/min0,8DPM275,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
1 / 6 / 22
CS/min0,6DPM542,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 3 / 23
CS/min0,6DPM365,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 3 / 8
CS/min0,8DPM432,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 3 / 21
CS/min0,9DPM259,8
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Linh hoạt
44 min
6 / 4 / 28
CS/min1,5DPM304,1
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 26
CS/min0,8DPM376,6
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 4 / 16
CS/min1,2DPM281,5
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
8 / 5 / 11
CS/min2,3DPM795,9
Xerath
Xerath
ThuaNormal
24 min
5 / 4 / 6
CS/min2,8DPM661,9
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Linh hoạt
53 min
0 / 10 / 32
CS/min0,6DPM282,8