MinePantheon#RU1

RU

Cấp 157 · Đã cập nhật 09:11

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min851,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

50 LP

119W · 90L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 4 / 9
CS/min8,7DPM792,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 7
CS/min8,1DPM1.027,8
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 9 / 9
CS/min7,3DPM1.147,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 10 / 2
CS/min7,2DPM706,3
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 6 / 8
CS/min1DPM662,1
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 6 / 1
CS/min6DPM415,1
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 3
CS/min6,4DPM796,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 2
CS/min6,7DPM318,3
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 4 / 6
CS/min7,9DPM1.219,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 7
CS/min7,9DPM866,1
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 6
CS/min8,3DPM578,9
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 2 / 1
CS/min8,3DPM1.097,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 2 / 11
CS/min8,5DPM904,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 8
CS/min8,9DPM401,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 4 / 3
CS/min8,8DPM1.113,5
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 10 / 18
CS/min6,8DPM1.146,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 3
CS/min7,2DPM445,4
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 8 / 7
CS/min7,9DPM1.086,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 9 / 0
CS/min7,6DPM999,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 4
CS/min6,7DPM737,6