200W · 178L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 378 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Aphelios
ThuaNormal
31 min
0 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM443,7
6,7/min Farm8% Tham gia hạ gục13.709 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-70%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-87%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng9.543Sát thương nhận24.165Tầm nhìn13Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
29 min
15 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.646,4
7,8/min Farm62% Tham gia hạ gục47.500 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoDao GămDao GămDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.931Sát thương nhận22.181Tầm nhìn18Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Lucian
ThắngNormal
25 min
23 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM2.028,8
6,8/min Farm50% Tham gia hạ gục50.821 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoHuyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng16.057Sát thương nhận34.522Tầm nhìn10Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaNormal
27 min
6 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM994,9
6,5/min Farm50% Tham gia hạ gục26.945 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.885Sát thương nhận28.909Tầm nhìn10Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
16 min
10 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.405,9
8,3/min Farm71% Tham gia hạ gục22.002 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+165%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 42% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng8.753Sát thương nhận14.347Tầm nhìn10Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 2 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM1.428
6,1/min Farm73% Tham gia hạ gục41.627 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+485%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.921Sát thương nhận26.981Tầm nhìn19Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Corki
ThuaNormal
29 min
10 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM1.176,9
5,7/min Farm66% Tham gia hạ gục34.679 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaSúng Hải TặcSúng Hải TặcCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Corki · Bottom · 10/12/9Kennen · Top · 2/5/1Teemo · Jungle · 8/11/10Ziggs · Middle · 1/7/8Poppy · Support · 8/13/11Dr. Mundo · Top · 6/0/3Shyvana · Jungle · 12/4/9Aurora · Middle · 15/6/14Rengar · Bottom · 14/6/7Ivern · Support · 1/13/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.383Sát thương nhận31.611Tầm nhìn9Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Hecarim
ThuaNormal
16 min
2 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM403,8
6,3/min Farm40% Tham gia hạ gục6.616 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiàyGiàyHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 10
Vàng6.069Sát thương nhận17.041Tầm nhìn10Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Draven
ThắngNormal
34 min
23 / 12 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.745,5
7,7/min Farm60% Tham gia hạ gục60.102 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 23/12/6Kayle · Top · 4/6/12Xin Zhao · Jungle · 10/8/12Akali · Middle · 10/7/2Soraka · Support · 1/12/34Tryndamere · Top · 18/6/4Lee Sin · Jungle · 4/12/8Syndra · Middle · 9/7/7Aphelios · Bottom · 7/11/8Pyke · Support · 7/12/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 42% · Vàng 32%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng25.439Sát thương nhận41.964Tầm nhìn18Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThắngNormal
25 min
17 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.652,1
6,5/min Farm63% Tham gia hạ gục41.413 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Bottom · 17/8/12Shen · Top · 2/5/11Graves · Jungle · 14/7/8Ahri · Middle · 9/2/9Veigar · Support · 4/9/13Irelia · Top · 8/7/2Lee Sin · Jungle · 5/11/2Twisted Fate · Middle · 8/13/3Hwei · Bottom · 7/6/9Soraka · Support · 3/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng14.695Sát thương nhận18.501Tầm nhìn13Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaNormal
23 min
5 / 10 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM698,9
6,1/min Farm40% Tham gia hạ gục15.771 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Bất TửGiày Bất TửThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng8.163Sát thương nhận25.280Tầm nhìn10Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
15 min
7 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM755
8,4/min Farm50% Tham gia hạ gục11.527 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmDược Phẩm Thần LựcDược Phẩm Thần LựcKiếm B.F.Kiếm B.F.Cuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 27%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng8.183Sát thương nhận7.179Tầm nhìn9Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM997,1
6,5/min Farm40% Tham gia hạ gục30.495 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSong KiếmSong KiếmDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng14.058Sát thương nhận21.056Tầm nhìn15Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaNormal
35 min
13 / 12 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.616,9
8/min Farm64% Tham gia hạ gục57.211 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 27%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng19.706Sát thương nhận40.984Tầm nhìn28Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Viktor
ThắngNormal
25 min
13 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.072,5
6,3/min Farm46% Tham gia hạ gục26.992 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Bottom · 13/8/10Kayle · Top · 3/4/2Malzahar · Jungle · 8/5/7Lee Sin · Middle · 5/11/10Ezreal · Bottom · 7/10/4Pyke · Support · 3/20/8Varus · Top · 11/1/2Zaahen · Jungle · 4/5/5Galio · Middle · 10/9/2Hwei · Support · 12/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng12.527Sát thương nhận17.181Tầm nhìn13Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 13 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM653,1
5,3/min Farm37% Tham gia hạ gục20.823 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooNanh NashorNanh NashorCung GỗCung GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng11.392Sát thương nhận29.075Tầm nhìn21Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 13 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM401,6
6,4/min Farm23% Tham gia hạ gục9.090 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 12
Vàng9.146Sát thương nhận20.165Tầm nhìn12Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM851,4
7,9/min Farm33% Tham gia hạ gục22.307 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng13.792Sát thương nhận23.412Tầm nhìn14Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
26 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM2.154,4
7,3/min Farm84% Tham gia hạ gục71.779 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 32%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng23.602Sát thương nhận33.943Tầm nhìn16Tham gia hạ gục84%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Lucian
ThắngNormal
40 min
21 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.775,4
7,7/min Farm49% Tham gia hạ gục70.186 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Khiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng23.917Sát thương nhận54.452Tầm nhìn19Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →