Moke#2025

RU

Cấp 1050 · Đã cập nhật 13:29

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min847,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

196W · 215L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 0
CS/min0,7DPM174,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
8 / 4 / 8
CS/min7,1DPM820,5
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 5 / 9
CS/min6,8DPM499,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 10
CS/min7,3DPM808,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 15 / 11
CS/min7DPM750,8
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 11 / 6
CS/min6DPM640,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 14
CS/min8DPM994,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 3
CS/min7,9DPM725
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 12 / 2
CS/min7DPM1.019,2
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 17
CS/min7,6DPM1.001,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 1 / 3
CS/min8,8DPM1.018,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 2
CS/min8,3DPM875,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 6
CS/min6,7DPM651,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 7
CS/min7,9DPM1.086,8
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 4 / 6
CS/min8,1DPM852,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 6 / 13
CS/min7,6DPM769,2
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 3
CS/min6,2DPM684,4
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 10 / 5
CS/min6,3DPM1.430,4
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 10 / 6
CS/min6,6DPM859,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 12 / 4
CS/min6,4DPM1.189