Nedopir#RU1

RU

Cấp 973 · Đã cập nhật 13:00

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min752,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

219W · 204L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 9 / 10
CS/min6,3DPM900,4
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 5 / 9
CS/min6DPM1.068,4
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 9 / 18
CS/min0,9DPM248,3
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
3 / 5 / 13
CS/min6,6DPM619,9
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 10
CS/min6,8DPM951,2
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 1 / 8
CS/min8,1DPM886,5
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 8
CS/min6,3DPM1.000,8
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 5
CS/min6,8DPM479,4
Mordekaiser
Mordekaiser
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 3 / 8
CS/min7,1DPM871,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 10 / 8
CS/min6,8DPM645,3
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 3
CS/min7DPM622,7
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 9 / 11
CS/min7,3DPM1.017,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 2
CS/min8,2DPM865,9
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 3
CS/min7,3DPM585,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 7 / 5
CS/min7,6DPM549,7
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 9 / 7
CS/min6DPM859,7
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
4 / 10 / 10
CS/min6DPM788,1
Mel
Mel
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 6
CS/min5,6DPM641,9