Sir Brante#Magra

RU

Cấp 731 · Đã cập nhật 18:27

Tỷ lệ thắng
53,3%
8 / 7Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min1,1
Sát thương lên tướng/min406,6

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

7 LP

73W · 60L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 12 / 18
CS/min0,8DPM297,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 8
CS/min0,9DPM264,7
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 10 / 30
CS/min0,5DPM479,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 20
CS/min4,1DPM337,4
Alistar
Alistar
ThắngNormal
15 min
3 / 2 / 13
CS/min1DPM343,3
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaNormal
19 min
0 / 5 / 6
CS/min1,5DPM257,9
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 9 / 10
CS/min1,1DPM379
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 10 / 20
CS/min0,8DPM372,4
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 15
CS/min0,9DPM306,2
Rell
Rell
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
1 / 17 / 37
CS/min0,6DPM592,8
Rell
Rell
ThuaNormal
18 min
1 / 4 / 7
CS/min1,1DPM345,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 4 / 25
CS/min1,3DPM487,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 7 / 11
CS/min0,6DPM322
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 18
CS/min0,7DPM439,3
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
3 / 13 / 26
CS/min1DPM576,7