aagle black#RU1

RU

Cấp 294 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min725,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

65 LP

120W · 120L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 9
CS/min2,3DPM309
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
0 / 11 / 11
CS/min2DPM359,4
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
1 / 4 / 6
CS/min6,2DPM411,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 4
CS/min6,2DPM577,5
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 7 / 24
CS/min6,7DPM1.021,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
20 / 4 / 8
CS/min7,3DPM1.376,5
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 3
CS/min6,7DPM556,6
Galio
Galio
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Aphelios
Aphelios
ThắngNormal
21 min
12 / 1 / 4
CS/min9,9DPM1.309,8
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 3 / 24
CS/min5,7DPM1.028,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 3
CS/min8,5DPM536,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 10 / 8
CS/min8DPM1.248,1
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 7 / 7
CS/min7,7DPM556,2
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
3 / 8 / 23
CS/min6,6DPM928,5
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 4 / 15
CS/min1,3DPM414,7
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 5
CS/min6,9DPM518
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 4 / 1
CS/min7,9DPM429,9
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 0
CS/min6,6DPM391,4