absolute pivas#vodka

RU

Cấp 282 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min956,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

34 LP

131W · 123L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 4 / 18
CS/min6,7DPM1.331,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 11 / 6
CS/min7,1DPM589,4
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 5 / 2
CS/min7,6DPM578,9
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 16
CS/min1,6DPM513,2
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
15 / 8 / 10
CS/min6,5DPM1.478,2
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 14 / 13
CS/min7,1DPM1.447,8
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 12
CS/min9DPM587
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 3
CS/min6DPM545,1
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 18
CS/min1,2DPM282,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 3
CS/min6,6DPM777,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 2
CS/min7,5DPM799
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 12
CS/min9,7DPM1.929,5
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 6 / 2
CS/min7,5DPM832,1
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 4 / 2
CS/min8,2DPM784,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 10
CS/min5,1DPM788,7
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 4 / 4
CS/min8,9DPM1.273,6
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 9 / 9
CS/min7,3DPM1.004,6
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 5 / 4
CS/min7,1DPM1.174,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 6
CS/min8,1DPM617,3
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 3
CS/min6,7DPM687,7