chif#RU1

RU

Cấp 544 · Đã cập nhật 17:17

Tỷ lệ thắng
66,7%
12 / 6Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min2
Sát thương lên tướng/min371,5

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

118W · 92L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
7 / 5 / 2
CS/min8,9DPM871,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 17
CS/min0,5DPM313,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 2 / 9
CS/min0,8DPM230,9
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 8 / 18
CS/min6,5DPM916,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 15
CS/min0,7DPM278,4
Viego
Viego
ThuaNormal
29 min
7 / 9 / 5
CS/min6DPM722,3
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 22
CS/min0,9DPM320,3
Nautilus
Nautilus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 11 / 16
CS/min0,7DPM299,6
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 10 / 24
CS/min0,6DPM241,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 6
CS/min1,1DPM224,8
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 10
CS/min0,9DPM284,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 13 / 6
CS/min0,7DPM222,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 10
CS/min1DPM190,9
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 15 / 16
CS/min0,4DPM303,5
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 7
CS/min0,9DPM95,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 12 / 12
CS/min1DPM278,8
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 10 / 22
CS/min0,9DPM373,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 1 / 7
CS/min1,2DPM251,3