commonperson#1205

RU

Cấp 98 · Đã cập nhật 10:15

Tỷ lệ thắng
52,9%
9 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min813,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

164W · 188L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
15 / 6 / 7
CS/min8,7DPM1.163,6
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 5 / 4
CS/min8,5DPM713,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 1 / 7
CS/min8,1DPM948,8
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 7
CS/min9,2DPM989
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 2
CS/min9,5DPM242,4
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 0
CS/min7,3DPM740,8
Gnar
Gnar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 8 / 24
CS/min7DPM1.219,3
Fiora
Fiora
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 3
CS/min7,3DPM752
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 5 / 3
CS/min8,6DPM898,9
Gnar
Gnar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 3 / 5
CS/min7,8DPM1.002,2
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 10 / 1
CS/min6,9DPM879,6
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 3
CS/min8,3DPM903,2
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 7
CS/min7,4DPM327,1
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 7
CS/min7,2DPM779,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 1 / 0
CS/min9,1DPM248,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 8 / 0
CS/min6,3DPM483,3
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 3 / 3
CS/min7DPM581,4