Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 18 / 18 · trận đấu lại bị loại trừ16 TướngTỷ lệ thắng 61,1%
Tướng · Mẫu · 18 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
TrundleTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,99!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,44 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 6,5 / 2,0
7,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,02 · 2 trận
654!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.058,75 · 2 trận
19,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,7% · 2 trận
MalphiteTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,96✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,56 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 5,0 / 9,0
6,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,6 · 2 trận
1.093✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 349,33 · 2 trận
42,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 19,1% · 2 trận
GalioTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,36✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 11,0 / 13,0
5,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,86 · 1 trận
1.036!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.630,81 · 1 trận
37,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
Xin ZhaoTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,71!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 1,0
5,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,33 · 1 trận
639!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 831,18 · 1 trận
10,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,8% · 1 trận
TwitchBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,15!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 13,0 / 7,0
5,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,44 · 1 trận
743!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.311,54 · 1 trận
24,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61% · 1 trận
RammusTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,29✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 7,0 / 4,0
5,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,9 · 1 trận
596!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 605,5 · 1 trận
32,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 12,5% · 1 trận
BrandBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 4,0 / 0,0
5,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,41 · 1 trận
459!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 755,29 · 1 trận
0%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
VayneTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 6,0 / 4,0
4,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,89 · 1 trận
591!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 798,43 · 1 trận
31,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36% · 1 trận
RumbleTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 6,0 / 1,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,36 · 1 trận
780!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 870,3 · 1 trận
15,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
MordekaiserTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 1,0 / 0,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,94 · 1 trận
517✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 393,27 · 1 trận
21,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 15,4% · 1 trận
GarenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 2,0 / 0,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,03 · 1 trận
590!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 708,91 · 1 trận
19%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
DariusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,43✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 6,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,95 · 1 trận
684✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 631,58 · 1 trận
20,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,4% · 1 trận
LissandraMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 6,0 / 8,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,53 · 1 trận
757!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 771,55 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
SyndraTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,38✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 13,0 / 9,0
6,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,57 · 1 trận
932✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 891,72 · 1 trận
34%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,4% · 1 trận
CamilleTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,93 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 10,0 / 3,0
6,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,32 · 1 trận
1.158✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 964,23 · 1 trận
32,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,1% · 1 trận
JinxBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 10,0 / 7,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,56 · 1 trận
897!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.376,73 · 1 trận
53,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 65,9% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
4.328.785 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 18 trận