Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ6 TướngTỷ lệ thắng 47,4%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
OrnnTop
94 Thắng · 5 Thua
44,4%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 9 trận
7,31✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,23 · 9 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,7 / 4,0 / 10,6
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,47 · 9 trận
800!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 986,29 · 9 trận
46,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,4% · 9 trận
KledTop
52 Thắng · 3 Thua
40%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
3,48✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,42 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,8 / 5,6 / 7,0
6,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,34 · 5 trận
705!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 863,48 · 5 trận
45%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,9% · 5 trận
MordekaiserTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,38✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,56 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 4,0 / 1,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,8 · 2 trận
722!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 847,44 · 2 trận
28,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23,4% · 2 trận
Cho'GathTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 5,0 / 9,0
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,24 · 1 trận
1.251✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 677,01 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14,3% · 1 trận
DariusTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,0 / 5,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,73 · 1 trận
665!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 949,62 · 1 trận
43,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,6% · 1 trận
ZaahenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 1,0 / 5,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,79 · 1 trận
400!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 802,3 · 1 trận
36,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 11,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
2.202.722 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận