Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ17 TướngTỷ lệ thắng 50%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
YoneTop
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,14✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,21 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 8,0 / 5,7
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,71 · 3 trận
1.242✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 776,75 · 3 trận
54,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,4% · 3 trận
CamilleTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,13✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,5 / 7,5 / 5,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,13 · 2 trận
1.694✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 699,16 · 2 trận
46,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41% · 2 trận
AlistarSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 10,0 / 39,0
0,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,28 · 1 trận
825!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.272,63 · 1 trận
75,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56% · 1 trận
IreliaTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 3,0 / 3,0
9,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,98 · 1 trận
971✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 544,68 · 1 trận
48,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23,5% · 1 trận
GangplankTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 5,0 / 4,0
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,39 · 1 trận
1.194✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 597,71 · 1 trận
45,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,7% · 1 trận
KatarinaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 6,0 / 9,0
6,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,11 · 1 trận
1.260✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 816,39 · 1 trận
45,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,2% · 1 trận
OriannaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
13,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 0,0 / 1,0
9,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,53 · 1 trận
1.149✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 462,97 · 1 trận
46,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
VayneTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 6,0 / 2,0
5,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,42 · 1 trận
677✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 562,09 · 1 trận
13,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
PoppySupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
0,0 / 1,0 / 2,0
0,7—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
224—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
100%—Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
ViktorMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 16,0 / 5,0
6,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,93 · 1 trận
1.579✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 803,42 · 1 trận
69%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,5% · 1 trận
YasuoTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,62!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 13,0 / 5,0
6,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,44 · 1 trận
633!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 726,54 · 1 trận
21,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 39,5% · 1 trận
LucianBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 6,0 / 4,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,19 · 1 trận
844✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 610,8 · 1 trận
20%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,5% · 1 trận
AatroxTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 0,0
6,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,15 · 1 trận
694✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 673,83 · 1 trận
42,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,2% · 1 trận
BardSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,13✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 19,0
0,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,32 · 1 trận
767!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 986,71 · 1 trận
67,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,2% · 1 trận
SylasMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 7,0 / 10,0
6,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,02 · 1 trận
700!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.055,79 · 1 trận
31,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,1% · 1 trận
AmbessaTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 8,0 / 0,0
5,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,78 · 1 trận
239!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 709,08 · 1 trận
0%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 24,2% · 1 trận
K'SanteTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,64!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 11,0 / 3,0
7,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,06 · 1 trận
692!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 892,14 · 1 trận
21,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,6% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
799.190 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận