75W · 54L58% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 129 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 1 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM245,3
0,8/min Farm43% Tham gia hạ gục6.536 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày BạcGiày BạcĐai Khổng LồĐai Khổng LồHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+474%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.14Support · Cấp 12
Vàng8.012Sát thương nhận12.636Tầm nhìn48Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM273
1/min Farm47% Tham gia hạ gục8.050 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiày Thép GaiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKèn Túi BandleKèn Túi BandleMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.14Support · Cấp 15
Vàng9.111Sát thương nhận21.350Tầm nhìn56Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 2 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.835,1
7,9/min Farm57% Tham gia hạ gục51.810 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+154%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+100%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 24%—
Patch 16.14Top · Cấp 18
Vàng16.643Sát thương nhận36.729Tầm nhìn23Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM2.435,1
9,2/min Farm68% Tham gia hạ gục63.516 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcÁo VảiÁo VảiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 16/4/9Mordekaiser · Top · 9/5/4Ngộ Không · Jungle · 10/3/8Fizz · Middle · 1/11/8Nami · Support · 1/7/24Dr. Mundo · Top · 4/7/1Malphite · Jungle · 3/7/1Cho'Gath · Middle · 12/7/1Katarina · Bottom · 8/8/5Seraphine · Support · 2/8/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+120%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+203%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+106%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 31%—
Patch 16.14Bottom · Cấp 16
Vàng19.349Sát thương nhận26.894Tầm nhìn23Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM689,5
6,6/min Farm48% Tham gia hạ gục22.235 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo VảiÁo VảiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 2/5/9Vex · Top · 5/9/2Aatrox · Jungle · 8/5/8Tryndamere · Middle · 7/10/3Nami · Support · 1/8/12Malphite · Top · 8/3/11Jarvan IV · Jungle · 6/5/19Kassadin · Middle · 19/0/9Yasuo · Bottom · 4/8/10Yuumi · Support · 0/7/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.14Bottom · Cấp 15
Vàng12.218Sát thương nhận24.396Tầm nhìn13Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
22 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.609,5
8,1/min Farm64% Tham gia hạ gục44.287 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaLá Chắn Mãnh SưLá Chắn Mãnh SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 31%—
Patch 16.14Bottom · Cấp 16
Vàng19.774Sát thương nhận24.952Tầm nhìn15Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM470,9
7,9/min Farm30% Tham gia hạ gục11.835 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-66%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.14Top · Cấp 15
Vàng10.240Sát thương nhận23.555Tầm nhìn18Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.271,1
8,2/min Farm41% Tham gia hạ gục31.099 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 22%—
Patch 16.14Middle · Cấp 15
Vàng12.062Sát thương nhận12.983Tầm nhìn7Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.256,8
8,1/min Farm33% Tham gia hạ gục33.474 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGậy Quá KhổGậy Quá KhổPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Vladimir · Middle · 5/7/2Sion · Top · 3/15/3Xin Zhao · Jungle · 8/10/0Xayah · Bottom · 2/5/5Blitzcrank · Support · 3/7/6Dr. Mundo · Top · 10/3/9Sylas · Jungle · 9/2/9Locke · Middle · 9/6/6Twitch · Bottom · 11/4/5Seraphine · Support · 4/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.14Middle · Cấp 14
Vàng10.881Sát thương nhận37.925Tầm nhìn9Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM375,3
0,9/min Farm71% Tham gia hạ gục10.696 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiày Thép GaiTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LướiGiáp LướiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 4/6/18Tryndamere · Top · 5/8/7Udyr · Jungle · 2/8/14Lissandra · Middle · 7/7/12Aphelios · Bottom · 13/3/11Volibear · Top · 8/11/3Lee Sin · Jungle · 3/5/14Katarina · Middle · 9/4/7Zeri · Bottom · 12/6/6Yuumi · Support · 0/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.14Support · Cấp 13
Vàng9.074Sát thương nhận23.276Tầm nhìn59Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM363,4
1/min Farm58% Tham gia hạ gục9.720 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo VảiÁo VảiBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.14Support · Cấp 12
Vàng7.429Sát thương nhận21.239Tầm nhìn50Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM264,8
0,8/min Farm44% Tham gia hạ gục9.130 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 12%—
Patch 16.14Support · Cấp 14
Vàng9.016Sát thương nhận29.428Tầm nhìn80Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM485
6,3/min Farm36% Tham gia hạ gục7.364 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranGiàyGiàyNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ezreal · Bottom · 1/9/3Sett · Top · 1/1/0Sylas · Jungle · 3/4/3Akali · Middle · 3/3/3Thresh · Support · 3/6/2Malphite · Top · 1/0/1Ngộ Không · Jungle · 8/1/1Yone · Middle · 0/3/5Seraphine · Bottom · 12/4/9Lux · Support · 2/3/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-79%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 19%—
Patch 16.14Bottom · Cấp 8
Vàng5.168Sát thương nhận11.203Tầm nhìn2Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
11 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,8DPM897,2
10,8/min Farm42% Tham gia hạ gục16.912 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranGươm Suy VongGươm Suy VongBúa Tiến Công Búa Tiến Công Giày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcCung GỗCung GỗThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 27%—
Patch 16.14Top · Cấp 15
Vàng11.891Sát thương nhận15.807Tầm nhìn6Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 11 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM404,5
0,9/min Farm64% Tham gia hạ gục10.159 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Leona · Support · 1/11/13Nasus · Top · 1/6/3Lee Sin · Jungle · 3/7/6Yasuo · Middle · 14/8/2Miss Fortune · Bottom · 3/15/1Singed · Top · 3/4/11Nunu & Willump · Jungle · 9/2/18Locke · Middle · 21/6/6Samira · Bottom · 12/6/11Blitzcrank · Support · 2/4/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.14Support · Cấp 12
Vàng7.616Sát thương nhận29.322Tầm nhìn38Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM425,5
9,1/min Farm23% Tham gia hạ gục10.779 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhCuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-67%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.14Bottom · Cấp 15
Vàng11.310Sát thương nhận14.345Tầm nhìn16Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,46 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.390,7
8,4/min Farm51% Tham gia hạ gục43.947 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày BạcGiày BạcSách CũSách CũMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNanh NashorNanh NashorThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.14Top · Cấp 20
Vàng15.839Sát thương nhận30.159Tầm nhìn18Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM315,3
1,8/min Farm38% Tham gia hạ gục7.703 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp LụaGiáp LụaHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 14%—
Patch 16.14Support · Cấp 11
Vàng5.688Sát thương nhận19.821Tầm nhìn42Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM235,4
1,1/min Farm28% Tham gia hạ gục5.992 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp LướiGiáp LướiHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 2/7/3Garen · Top · 5/3/3Dr. Mundo · Jungle · 1/6/4Locke · Middle · 8/12/2Aphelios · Bottom · 2/13/1Ambessa · Top · 5/3/5Kindred · Jungle · 6/7/7Galio · Middle · 12/5/13Syndra · Bottom · 13/0/18Leona · Support · 5/3/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.14Support · Cấp 11
Vàng6.473Sát thương nhận15.395Tầm nhìn37Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 2 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM537,8
1,1/min Farm51% Tham gia hạ gục12.862 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+168%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 13%—
Patch 16.14Support · Cấp 11
Vàng7.242Sát thương nhận16.233Tầm nhìn55Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →