shes my mommy#911

RU

Cấp 192 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min696

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

57 LP

296W · 281L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 1
CS/min—DPM—
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 14 / 1
CS/min1,1DPM331,7
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 5 / 30
CS/min0,7DPM273
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 11 / 8
CS/min2,1DPM337,9
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 12 / 0
CS/min5DPM471
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 5
CS/min7,1DPM714,7
Vi
Vi
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
16 / 13 / 7
CS/min5,8DPM691,2
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 10 / 4
CS/min6,5DPM583,5
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 13 / 11
CS/min7DPM901,5
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 5
CS/min7,9DPM598,5
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 9
CS/min5,8DPM518,9
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 12 / 3
CS/min7,1DPM598
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 13 / 7
CS/min5,9DPM924,9
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
16 / 18 / 7
CS/min6,5DPM1.352,1
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 9 / 12
CS/min6,1DPM1.210,3
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 6 / 8
CS/min8,3DPM605,4
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 8
CS/min7,5DPM662,8
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
0 / 0 / 1
CS/min8,3DPM85,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 5 / 1
CS/min9,3DPM1.069,6