我主玩薇恩#leaf

SEA

Cấp 1003 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min660,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

266 LP

73W · 75L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 8 / 8
CS/min6,6DPM681
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 7 / 2
CS/min8,8DPM666,3
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 7 / 3
CS/min6,4DPM704,5
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 1 / 5
CS/min10,3DPM785,9
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 1
CS/min6,9DPM352,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 12
CS/min7,7DPM558
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 2 / 11
CS/min8,2DPM770,5
Mel
Mel
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 11 / 6
CS/min7DPM817,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 5
CS/min7,7DPM527,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 7
CS/min7,4DPM731,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 10
CS/min8,2DPM651,6
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 1
CS/min8,1DPM513
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 1
CS/min5,2DPM362,8
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 7 / 8
CS/min8DPM636,2
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 6 / 1
CS/min7,5DPM545,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 7
CS/min7,8DPM504
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 5 / 7
CS/min8,7DPM1.096,4
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 1
CS/min7,6DPM721,9