Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
244 LP
60W · 46L57% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 106 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 18
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM783,5
5,6/min Farm25% Tham gia hạ gục18.530 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranMũi KhoanMũi KhoanTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Gnar · Top · 1/5/6Renekton · Top · 3/4/3Lee Sin · Jungle · 6/5/5Fizz · Middle · 3/4/4Jinx · Bottom · 3/6/5Lux · Support · 3/9/5Kha'Zix · Jungle · 3/4/7Akali · Middle · 12/2/5Ezreal · Bottom · 11/3/3Thresh · Support · 1/4/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-43%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.626Sát thương nhận20.161Tầm nhìn18Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM803,1
8,9/min Farm36% Tham gia hạ gục28.843 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zaahen · Top · 8/5/8Jax · Top · 3/9/9Shaco · Jungle · 22/10/7Yone · Middle · 7/9/7Smolder · Bottom · 5/8/14Lux · Support · 3/8/20Jarvan IV · Jungle · 8/10/19Zoe · Middle · 10/6/10Kai'Sa · Bottom · 8/10/14Camille · Support · 10/10/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.261Sát thương nhận61.528Tầm nhìn23Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
23 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.545,4
8/min Farm52% Tham gia hạ gục59.060 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Búa Tiến Công Búa Tiến Công Rìu Mãng XàRìu Mãng XàKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 27%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng23.931Sát thương nhận69.975Tầm nhìn32Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
13 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.019,8
7,8/min Farm50% Tham gia hạ gục38.887 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnRìu Mãng XàRìu Mãng XàBúa Tiến Công Búa Tiến Công Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.105Sát thương nhận62.752Tầm nhìn33Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM587,6
0,9/min Farm68% Tham gia hạ gục15.444 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Ác XàẤn ThépẤn ThépKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 9/6/21Yone · Top · 4/7/2Kha'Zix · Jungle · 7/10/4Galio · Middle · 7/12/9Swain · Bottom · 2/8/9Karma · Support · 2/8/6K'Sante · Top · 3/4/15Jarvan IV · Jungle · 13/8/24Ekko · Middle · 12/3/14Jhin · Bottom · 7/1/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+277%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng10.701Sát thương nhận20.395Tầm nhìn93Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục524 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng511Sát thương nhận815Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM2.085,8
7,9/min Farm57% Tham gia hạ gục52.596 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranRìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Aatrox · Top · 11/6/5Dr. Mundo · Top · 4/7/1Qiyana · Jungle · 1/9/2Yone · Middle · 2/6/3Ezreal · Bottom · 1/3/1Bard · Support · 3/3/2Xin Zhao · Jungle · 7/0/7Yasuo · Middle · 2/3/5Seraphine · Bottom · 5/2/5Janna · Support · 3/1/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 49% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.986Sát thương nhận44.506Tầm nhìn17Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.305,3
7,3/min Farm40% Tham gia hạ gục42.314 Sát thương lên tướng
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGậy Quá KhổGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Rumble · Top · 9/9/3Xin Zhao · Jungle · 6/7/12Yone · Middle · 3/10/7Caitlyn · Bottom · 11/11/5Rell · Support · 1/10/14Jax · Top · 5/6/5Master Yi · Jungle · 14/2/6Vex · Middle · 12/6/12Ezreal · Bottom · 15/10/13Braum · Support · 1/6/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.663Sát thương nhận32.731Tầm nhìn26Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM983,2
9,5/min Farm43% Tham gia hạ gục22.760 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakRìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+341%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.421Sát thương nhận25.228Tầm nhìn20Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM704,3
6,3/min Farm38% Tham gia hạ gục17.888 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Tim BăngTim BăngKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.022Sát thương nhận28.379Tầm nhìn21Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.156,4
7,6/min Farm27% Tham gia hạ gục35.637 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchCuốc ChimCuốc ChimTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.785Sát thương nhận51.814Tầm nhìn42Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.292,7
8/min Farm39% Tham gia hạ gục44.446 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tim BăngTim BăngTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp GaiGiáp GaiGiày XịnGiày XịnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Dr. Mundo · Top · 7/8/6Naafiri · Jungle · 4/7/14Vex · Middle · 7/6/8Ashe · Bottom · 14/7/8Lulu · Support · 1/7/16Irelia · Top · 7/7/10Kha'Zix · Jungle · 4/5/9Malzahar · Middle · 8/9/6Varus · Bottom · 13/8/8Sona · Support · 3/4/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.032Sát thương nhận122.960Tầm nhìn35Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
0 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM414,4
5,4/min Farm24% Tham gia hạ gục11.404 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchMũi KhoanMũi KhoanGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 0/6/6Cho'Gath · Jungle · 4/6/7Vex · Middle · 10/9/5Jhin · Bottom · 9/4/7Lux · Support · 2/7/10Quinn · Top · 12/3/6Lee Sin · Jungle · 10/7/8Aurelion Sol · Middle · 3/1/10Ashe · Bottom · 5/6/9Seraphine · Support · 2/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-63%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-43%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.655Sát thương nhận33.848Tầm nhìn21Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 1 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM798
6,6/min Farm59% Tham gia hạ gục15.587 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Sách CũSách CũĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Galio · Middle · 2/1/8Camille · Top · 5/2/0Cho'Gath · Jungle · 1/1/1Xayah · Bottom · 7/1/1Karma · Support · 2/0/7Aatrox · Top · 1/7/0Master Yi · Jungle · 4/1/0Vex · Middle · 0/3/2Ashe · Bottom · 0/2/0Senna · Support · 0/4/3
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+280%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng6.844Sát thương nhận12.179Tầm nhìn27Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM779
5,5/min Farm50% Tham gia hạ gục29.484 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Galio · Middle · 4/6/14Shen · Top · 1/10/12Master Yi · Jungle · 11/8/6Nasus · Middle · 11/7/9Kai'Sa · Bottom · 7/8/9Vel'Koz · Support · 3/4/17Varus · Top · 9/7/11Cho'Gath · Jungle · 10/4/10Nilah · Bottom · 10/6/7Soraka · Support · 3/10/19
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng13.499Sát thương nhận31.831Tầm nhìn26Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 3 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.254
7,1/min Farm69% Tham gia hạ gục40.210 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiáp LụaGiáp LụaRìu ĐenRìu ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.747Sát thương nhận58.120Tầm nhìn39Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.094,1
7,9/min Farm42% Tham gia hạ gục39.918 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtTiếp Sức
Kiên Định
Ấn ThépẤn ThépRìu Mãng XàRìu Mãng XàChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusTim BăngTim BăngTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Fiora · Top · 11/9/5Jayce · Top · 6/10/8Gragas · Jungle · 16/8/9Irelia · Middle · 12/5/8Sivir · Bottom · 4/10/11Milio · Support · 0/5/25Ngộ Không · Jungle · 8/5/11Yasuo · Middle · 7/11/5Yunara · Bottom · 10/7/6Lulu · Support · 2/6/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.669Sát thương nhận53.740Tầm nhìn47Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM715,7
7,9/min Farm25% Tham gia hạ gục25.062 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakChùy Phản KíchChùy Phản KíchNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sett · Top · 6/7/7Riven · Top · 15/5/7Master Yi · Jungle · 12/13/11Ahri · Middle · 7/13/14Kai'Sa · Bottom · 10/10/9Karma · Support · 2/10/23Karthus · Jungle · 6/14/25Vex · Middle · 21/6/13Tristana · Bottom · 15/9/9Xerath · Support · 3/10/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.235Sát thương nhận52.293Tầm nhìn36Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 13 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →