030001#4212

SEA

Cấp 543 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min695

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

20 LP

19W · 39L33%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 10
CS/min7,9DPM886,4
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 15
CS/min8,2DPM833,4
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 4 / 2
CS/min7,6DPM474,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 3
CS/min6,3DPM891,7
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 13
CS/min0,6DPM419,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 10
CS/min5,6DPM477,2
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 7
CS/min5,6DPM1.286,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 13
CS/min5,8DPM881,4
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 11 / 22
CS/min1DPM358,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 2
CS/min6,3DPM463,6
Cho'Gath
Cho'Gath
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 7
CS/min6,1DPM675,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 2
CS/min7,2DPM334,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
8 / 7 / 10
CS/min6,7DPM995,4
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 11 / 7
CS/min5,6DPM477
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 3
CS/min6,3DPM646,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 0 / 10
CS/min9,3DPM843,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 2 / 3
CS/min7DPM386,7
Garen
Garen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 7 / 6
CS/min7,1DPM849,6