1GXME#Gamee

SEA

Cấp 452 · Đã cập nhật 08:35

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min5,5
Sát thương lên tướng/min892,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

56 LP

23W · 11L68%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 11 / 6
CS/min5,6DPM558,2
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
14 / 4 / 1
CS/min6,7DPM1.261,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 11 / 11
CS/min1,4DPM1.050
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 10 / 5
CS/min7,4DPM844,5
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 2
CS/min7,9DPM1.754,3
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 9 / 16
CS/min1,5DPM920,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 1
CS/min8,3DPM1.124
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 11 / 10
CS/min5,8DPM770
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 9 / 8
CS/min5,5DPM604,5
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 2 / 15
CS/min5,9DPM834,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 18
CS/min1,1DPM754,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 1 / 8
CS/min9,3DPM1.075,8
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 11
CS/min6,8DPM1.021,4
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 13 / 23
CS/min1,1DPM723,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 8 / 17
CS/min1,2DPM973,8
Xin Zhao
Xin Zhao
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 8 / 4
CS/min6,6DPM661,3
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 3 / 9
CS/min8,1DPM945,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 1
CS/min9,6DPM473,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 3 / 1
CS/min7DPM537,4