1mute5guns#wayza

SEA

Cấp 905 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
58,8%
10 / 7Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min938,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

520 LP

328W · 332L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 3
CS/min9,8DPM621,4
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 6 / 7
CS/min8,5DPM1.042
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 6
CS/min9,7DPM1.187,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 3
CS/min8DPM545
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 3
CS/min9,4DPM870,9
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 29
CS/min1,1DPM428,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 14 / 8
CS/min1,7DPM645,4
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 12 / 12
CS/min7,1DPM967,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 10 / 7
CS/min9DPM1.249,4
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 19
CS/min2,2DPM886,1
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 10 / 13
CS/min9,5DPM1.513,1
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 11 / 11
CS/min8,4DPM991,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 11
CS/min10DPM757,9
Aphelios
Aphelios
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 6
CS/min2,4DPM523,1
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 8 / 4
CS/min9,4DPM1.353,4
Karma
Karma
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
1 / 0 / 1
CS/min—DPM—
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 7
CS/min9,7DPM795
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
14 / 2 / 9
CS/min9,9DPM1.522,3