1percent#3315

SEA

Cấp 463 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
72,2%
13 / 5Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min863,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

30 LP

182W · 158L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 8 / 4
CS/min7,7DPM1.021,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
21 / 7 / 2
CS/min6DPM1.193,4
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 6
CS/min7,4DPM453,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 6 / 10
CS/min7,3DPM750
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 6 / 8
CS/min7DPM1.040,2
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 2 / 5
CS/min8,7DPM306,9
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 6 / 12
CS/min7DPM943,3
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 1 / 9
CS/min9,2DPM791,6
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 1 / 15
CS/min8,7DPM1.143,7
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
10 / 10 / 10
CS/min6,7DPM1.118,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 6 / 14
CS/min4,9DPM689,2
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 10 / 8
CS/min6,7DPM998,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 2 / 11
CS/min7DPM274,5
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 2 / 8
CS/min8,5DPM968
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 3 / 12
CS/min7,7DPM1.100,1
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 11
CS/min6DPM613,7
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 1 / 8
CS/min7,9DPM762,1
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 4 / 9
CS/min5,2DPM794,5