200kg cs student#stink

SEA

Cấp 111 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min691,2

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

248 LP

165W · 176L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 12 / 3
CS/min8,6DPM1.108,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 10 / 2
CS/min9,7DPM337,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 1 / 2
CS/min10,7DPM943,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 0 / 1
CS/min10,6DPM979,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 9 / 4
CS/min6,6DPM346,7
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 4
CS/min7,5DPM513,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 12 / 5
CS/min4,3DPM512,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 3 / 1
CS/min7,3DPM496
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
5 / 1 / 9
CS/min7,9DPM605,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 12
CS/min7,6DPM634,6
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 4 / 5
CS/min2,4DPM490,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 6 / 5
CS/min6,4DPM637,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 5 / 5
CS/min7DPM655,8
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 5
CS/min7DPM951,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 11
CS/min7,5DPM727,6
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 6 / 20
CS/min7,3DPM754,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 4
CS/min6,6DPM503,6
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 14
CS/min7DPM704,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 8 / 14
CS/min6,8DPM905,4