25 Hour Sleep#8026

SEA

Cấp 408 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,9%
9 / 8Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min853,3

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM I

45 LP

10W · 4L71%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 2 / 6
CS/min7,1DPM752,7
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 4 / 8
CS/min7,7DPM1.162,5
Nautilus
Nautilus
ThuaNormal
42 min
6 / 14 / 28
CS/min0,7DPM431,3
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
12 / 7 / 4
CS/min6,2DPM691,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
1 / 4 / 2
CS/min6,1DPM480,4
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
9 / 10 / 10
CS/min6DPM1.031,8
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 3
CS/min7,4DPM975,4
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 7 / 8
CS/min6,6DPM813,7
Vladimir
Vladimir
ThắngNormal
22 min
15 / 2 / 4
CS/min7,2DPM1.220,1
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 2
CS/min8,2DPM683,7
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 8 / 15
CS/min6,2DPM1.177,7
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
19 / 4 / 8
CS/min7,1DPM1.349
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 2 / 12
CS/min6,6DPM588,8
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 2 / 13
CS/min7,1DPM872,2
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 13
CS/min7,1DPM949,4
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 4 / 4
CS/min8,3DPM824,1