2923#2929

SEA

Cấp 188 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min804,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

67 LP

66W · 48L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 3 / 2
CS/min8,6DPM642,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 5 / 5
CS/min9,2DPM1.605
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 2 / 5
CS/min10,1DPM1.475,9
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 3 / 20
CS/min0,7DPM155,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 3 / 7
CS/min9,2DPM1.441,9
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 0
CS/min9,7DPM501
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 6
CS/min7,5DPM357,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 6 / 7
CS/min8,6DPM420
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 2 / 9
CS/min7,8DPM1.165,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 1 / 0
CS/min10,9DPM513,6
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 3
CS/min1,1DPM171,5
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 3
CS/min9,3DPM639,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
13 / 8 / 7
CS/min8,1DPM1.317,6
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 5 / 0
CS/min7,8DPM653,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 1 / 7
CS/min9,7DPM864,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 2
CS/min6,6DPM350,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 6 / 2
CS/min7,6DPM599,5
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 2
CS/min7,8DPM574,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
15 / 5 / 4
CS/min7,4DPM1.204,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 2 / 11
CS/min8,7DPM568,4