30 for 30#1111

SEA

Cấp 489 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.193,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

309 LP

78W · 88L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 12 / 17
CS/min7DPM755,3
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 15
CS/min8DPM720,5
Udyr
Udyr
ThắngARAM
27 min
15 / 11 / 29
CS/min2,8DPM2.031,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 2 / 7
CS/min9,7DPM852,5
Rengar
Rengar
ThuaARAM
21 min
6 / 16 / 28
CS/min1,8DPM1.854,3
Thresh
Thresh
ThuaARAM
18 min
9 / 13 / 29
CS/min2,5DPM2.025,3
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 14
CS/min7,5DPM1.226,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 1 / 6
CS/min9,9DPM1.304,3
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 7 / 10
CS/min8,6DPM1.207,2
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 12 / 6
CS/min7,3DPM616,8
Nocturne
Nocturne
ThắngNormal
36 min
37 / 4 / 7
CS/min8,4DPM2.394,7
Maokai
Maokai
ThuaNormal
33 min
7 / 6 / 14
CS/min7,3DPM1.163,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 6 / 2
CS/min8,4DPM950,6
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 1 / 25
CS/min1,8DPM555
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 4
CS/min9,1DPM894,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 8 / 6
CS/min9,4DPM956,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 3
CS/min9,2DPM1.062,2
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 7
CS/min9,9DPM907,6