386oC#KiTi

SEA

Cấp 175 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min893,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

20 LP

291W · 262L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 12 / 6
CS/min6,8DPM579,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 11 / 6
CS/min7,5DPM561,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 7 / 8
CS/min9,6DPM2.132
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 9 / 10
CS/min7,3DPM1.267,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 12 / 10
CS/min7,2DPM1.558
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 4
CS/min6,9DPM501,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 10 / 8
CS/min7,7DPM738,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 6
CS/min8,4DPM905,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 12 / 14
CS/min6,8DPM820,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 0
CS/min6,2DPM484
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 10 / 11
CS/min6,2DPM523,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 11 / 0
CS/min6,5DPM536
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 13 / 4
CS/min8,7DPM1.205,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 0
CS/min7,4DPM326,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 7 / 14
CS/min8,9DPM1.273,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 10
CS/min7,6DPM937,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 1 / 4
CS/min8,7DPM494,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 10
CS/min9,6DPM1.058,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 9
CS/min8,2DPM741,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 10 / 11
CS/min7,7DPM781,6