3Black#7057

SEA

Cấp 766 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min938,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

149 LP

161W · 166L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 5
CS/min7,8DPM694,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 9 / 6
CS/min5,1DPM897
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 6
CS/min6,6DPM891,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 5 / 10
CS/min6,3DPM704
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 3
CS/min1,4DPM172,7
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 1 / 0
CS/min8,2DPM356,5
Xayah
Xayah
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 9
CS/min6,8DPM513,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 8 / 11
CS/min5,9DPM955,6
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
13 / 8 / 10
CS/min5,7DPM1.310,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 1 / 8
CS/min8,4DPM781,5
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 6 / 11
CS/min5,9DPM1.181,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 7
CS/min5,9DPM702,3
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 0 / 3
CS/min7DPM484,4
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 7 / 12
CS/min5,8DPM759,2
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
19 / 4 / 13
CS/min6,2DPM1.598
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 6
CS/min5,6DPM559
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
27 / 11 / 7
CS/min6,1DPM1.671,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 1 / 7
CS/min8,7DPM1.283,4