3v3rsinc3#OMG

SEA

Cấp 81 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min623,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

146W · 128L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 5 / 19
CS/min1DPM394,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 8 / 8
CS/min6,5DPM933,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 8
CS/min5,5DPM495,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 4
CS/min7,5DPM474,9
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 0 / 2
CS/min9,9DPM542,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 4
CS/min6,2DPM447,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 5
CS/min6,2DPM980,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 1
CS/min7,3DPM298,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 4 / 11
CS/min6,2DPM485,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 3
CS/min6,6DPM443,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 3 / 1
CS/min6,1DPM476,5
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 6 / 11
CS/min8,9DPM1.162
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 1 / 4
CS/min8,6DPM790,5
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 5
CS/min6,2DPM706,2
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 0 / 7
CS/min10,6DPM457,3
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 9 / 1
CS/min6,8DPM372,5
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 6
CS/min6,1DPM753,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 9 / 5
CS/min6DPM625,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 7
CS/min6,8DPM726,4