724#2006

SEA

Cấp 794 · Đã cập nhật 09:48

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min829,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2278 LP

303W · 189L62%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
4 / 3 / 30
CS/min1,5DPM485,3
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
3 / 6 / 28
CS/min0,7DPM473,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
8 / 7 / 7
CS/min7,5DPM827
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 9 / 6
CS/min9,7DPM1.096,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 6 / 4
CS/min7,4DPM407,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
17 min
6 / 3 / 3
CS/min7,9DPM583,3
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
7 / 8 / 13
CS/min9,8DPM757,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 13 / 8
CS/min8,7DPM745,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
6 / 5 / 11
CS/min8,8DPM1.100,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
21 / 4 / 8
CS/min11,8DPM1.744,5
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 5 / 0
CS/min8,1DPM630,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
25 / 5 / 9
CS/min9,1DPM1.996,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 3
CS/min9,4DPM507,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 5 / 0
CS/min8,7DPM551,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 12 / 12
CS/min9,8DPM1.298,2
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 4
CS/min8,9DPM931,5
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 21
CS/min0,9DPM314,8
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 9
CS/min1,3DPM222,7
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 15
CS/min1,2DPM298,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 8
CS/min1,2DPM373