A FAT BOIII#ph2

SEA

Cấp 73 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6
Sát thương lên tướng/min880,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

66 LP

82W · 77L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 1
CS/min6,6DPM575,8
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 14 / 4
CS/min0,7DPM946,7
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 12 / 3
CS/min7,5DPM936,7
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 9 / 6
CS/min6,3DPM519
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 7
CS/min7,5DPM951,1
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 8 / 6
CS/min6,7DPM902,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 10 / 6
CS/min6,2DPM792,6
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 5 / 12
CS/min1,2DPM719,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 11 / 6
CS/min5,8DPM1.122,8
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 11 / 3
CS/min5,7DPM960
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 6 / 5
CS/min7DPM1.073,9
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 8 / 6
CS/min5,9DPM978,6
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 6 / 1
CS/min6,3DPM449,5
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 9 / 3
CS/min6,5DPM1.519,2
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 8 / 3
CS/min6DPM600,9
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
3 / 1 / 0
CS/min5,6DPM553,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 5
CS/min7,8DPM653
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 7
CS/min6,1DPM850,7
Pantheon
Pantheon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 4 / 6
CS/min7,7DPM1.341,4